carbon steel

carbon steel

A chef sharpens a carbon steel knife on a whetstone.

Định nghĩa

Danh từ: - Thép carbon: Một loại thép các đặc tính của được xác định bởi lượng carbon chứa. Đây loại thép phổ biến nhất, được phân loại dựa trên hàm lượng carbon (thường từ 0.05% đến 2.0% trọng lượng). Hàm lượng carbon càng cao, thép càng cứng giòn, nhưng khả năng gia công hàn có thể giảm.

dụ sử dụng
  • (Thép carbon được sử dụng rộng rãi trong xây dựng sản xuất.)
  • (Con dao được làm từ thép carbon cao, khiến rất cứng bền.)
  • (Thép carbon thấp dễ hàn hơn thép carbon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon steel" thường được phân loại thành ba loại chính dựa trên hàm lượng carbon:
    • Thép carbon thấp (low-carbon steel): chứa dưới 0.3% carbon, dễ gia công, thường dùng làm ống, tấm thép.
    • Thép carbon trung bình (medium-carbon steel): chứa 0.3% đến 0.6% carbon, độ bền cao hơn, dùng trong trục, bánh răng.
    • Thép carbon cao (high-carbon steel): chứa trên 0.6% carbon, rất cứng chịu mài mòn, dùng làm dao, lưỡi cưa.
  • Trong ngành luyện kim, "carbon steel" được phân biệt với thép hợp kim (alloy steel) không chứa các nguyên tố hợp kim khác (như crom, niken) với hàm lượng đáng kể.
Biến thể từ gần giống
  • Thép carbon thấp (low-carbon steel): loại thép carbon hàm lượng carbon dưới 0.3%.
  • Thép carbon trung bình (medium-carbon steel): loại thép carbon hàm lượng carbon từ 0.3% đến 0.6%.
  • Thép carbon cao (high-carbon steel): loại thép carbon hàm lượng carbon trên 0.6%.
  • Thép hợp kim (alloy steel): thép chứa thêm các nguyên tố hợp kim khác ngoài carbon.
Từ đồng nghĩa
  • Thép cacbon: cách viết khác của "thép carbon" (từ Hán-Việt).
  • Thép không hợp kim: thuật ngữ kỹ thuật để chỉ thép carbon, nhấn mạnh việc không nguyên tố hợp kim.
Các cụm từ liên quan
  • Hàm lượng carbon (carbon content): lượng carbon trong thép, quyết định tính chất học.
  • Thép dụng cụ carbon (carbon tool steel): loại thép carbon cao dùng để chế tạo dụng cụ cắt.
  • Ống thép carbon (carbon steel pipe): ống được làm từ thép carbon, phổ biến trong hệ thống dẫn dầu khí.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "carbon steel" trong tiếng Việt, nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "Thép carbon xương sống của ngành công nghiệp": ám chỉ tầm quan trọng của thép carbon trong sản xuất xây dựng.